色情女星 sè qíng nǚ xīng · sắc tình nữ tinh Hán Việt: sắc tình nữ tinh · Pinyin: sè qíng nǚ xīng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 女 (nữ) + 星 (tinh)Pinyinsè qíng nǚ xīngHán Việtsắc tình nữ tinhCấu tạo色 + 情 + 女 + 星 · sắc + tình + nữ + tinh nghĩa thành phần: sắc + tình + nữ + tinh