色情明星 sèqíng míngxīng · sắc tình minh tinh Hán Việt: sắc tình minh tinh · Pinyin: sèqíng míngxīng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 明 (minh) + 星 (tinh)Pinyinsèqíng míngxīngHán Việtsắc tình minh tinhCấu tạo色 + 情 + 明 + 星 · sắc + tình + minh + tinh nghĩa thành phần: sắc + tình + minh + tinh Nghĩa EngCihui porn star