色情演員 sè qíng yǎn yuán · sắc tình diễn viên Hán Việt: sắc tình diễn viên · Pinyin: sè qíng yǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 演 (diễn) + 員 (viên)Pinyinsè qíng yǎn yuánHán Việtsắc tình diễn viênCấu tạo色 + 情 + 演 + 員 · sắc + tình + diễn + viên nghĩa thành phần: sắc + tình + diễn + viên