色情物品 sè qíng wù pǐn · sắc tình vật phẩm Hán Việt: sắc tình vật phẩm · Pinyin: sè qíng wù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Pinyinsè qíng wù pǐnHán Việtsắc tình vật phẩmCấu tạo色 + 情 + 物 + 品 · sắc + tình + vật + phẩm nghĩa thành phần: sắc + tình + vật + phẩm