色情表演

sè qíng biǎo yǎn sắc tình biểu diễn

Hán Việt: sắc tình biểu diễn · Pinyin: sè qíng biǎo yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (tình) + (biểu) + (diễn)