色情表演 sè qíng biǎo yǎn · sắc tình biểu diễn Hán Việt: sắc tình biểu diễn · Pinyin: sè qíng biǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Pinyinsè qíng biǎo yǎnHán Việtsắc tình biểu diễnCấu tạo色 + 情 + 表 + 演 · sắc + tình + biểu + diễn nghĩa thành phần: sắc + tình + biểu + diễn