色情視頻 sè qíng shì pín · sắc tình thị tần Hán Việt: sắc tình thị tần · Pinyin: sè qíng shì pín Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 視 (thị) + 頻 (tần)Pinyinsè qíng shì pínHán Việtsắc tình thị tầnCấu tạo色 + 情 + 視 + 頻 · sắc + tình + thị + tần nghĩa thành phần: sắc + tình + thị + tần