色情電影 sè qíng diàn yǐng · sắc tình điện ảnh Hán Việt: sắc tình điện ảnh · Pinyin: sè qíng diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinsè qíng diàn yǐngHán Việtsắc tình điện ảnhCấu tạo色 + 情 + 電 + 影 · sắc + tình + điện + ảnh nghĩa thành phần: sắc + tình + điện + ảnh