色楞格河

sè léng gé hé sắc lăng cách hà

Hán Việt: sắc lăng cách hà · Pinyin: sè léng gé hé

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (lăng) + (cách) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。源出三音諾顏汗部的杭愛山西南麓,東北流入俄屬西伯利亞,注入貝加爾湖。為外蒙古的最大河。