色楞格省 sè léng gé xǐng · sắc lăng cách tỉnh Hán Việt: sắc lăng cách tỉnh · Pinyin: sè léng gé xǐng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 楞 (lăng) + 格 (cách) + 省 (tỉnh)Pinyinsè léng gé xǐngHán Việtsắc lăng cách tỉnhCấu tạo色 + 楞 + 格 + 省 · sắc + lăng + cách + tỉnh nghĩa thành phần: sắc + lăng + cách + tỉnh