色澤和諧 sắc trạch hòa hài Hán Việt: sắc trạch hòa hài Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 澤 (trạch) + 和 (hòa) + 諧 (hài)Hán Việtsắc trạch hòa hàiCấu tạo色 + 澤 + 和 + 諧 · sắc + trạch + hòa + hài nghĩa thành phần: sắc + trạch + hòa + hài Nghĩa EngCihui 色澤和諧 èzé héxié v.p. The colors match well.