色澤診斷 sắc trạch chẩn đoạn Hán Việt: sắc trạch chẩn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 澤 (trạch) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Hán Việtsắc trạch chẩn đoạnCấu tạo色 + 澤 + 診 + 斷 · sắc + trạch + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: sắc + trạch + chẩn + đoạn