色燈信號 sắc đăng tín hào Hán Việt: sắc đăng tín hào Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 燈 (đăng) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtsắc đăng tín hàoCấu tạo色 + 燈 + 信 + 號 · sắc + đăng + tín + hào nghĩa thành phần: sắc + đăng + tín + hào Nghĩa EngCihui 色燈信號 èdēng xìnhào n. light signal