色盲檢查鏡 sắc manh kiểm tra kính Hán Việt: sắc manh kiểm tra kính Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 盲 (manh) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 鏡 (kính)Hán Việtsắc manh kiểm tra kínhCấu tạo色 + 盲 + 檢 + 查 + 鏡 · sắc + manh + kiểm + tra + kính nghĩa thành phần: sắc + manh + kiểm + tra + kính