色素产品

sè sù chǎn pǐnsắc tố sản phẩm

Hán Việt: sắc tố sản phẩm · Pinyin: sè sù chǎn pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 產 (sản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất màu

Đức

  • Handedict Farbenherstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品经理 · 产品结构 · 色素之形成 · 色素体 · 色素的 · 产品保单 · 产品信息 · 产品出口