色素製造 sè sù zhì zào · sắc tố chế tạo Hán Việt: sắc tố chế tạo · Pinyin: sè sù zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyinsè sù zhì zàoHán Việtsắc tố chế tạoCấu tạo色 + 素 + 製 + 造 · sắc + tố + chế + tạo nghĩa thành phần: sắc + tố + chế + tạo