色素制造 sè sù zhì zào·sắc tố chế tạo Hán Việt: sắc tố chế tạo · Pinyin: sè sù zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyinsè sù zhì zàoHán Việtsắc tố chế tạoCấu tạo色 + 素 + 製 + 造 · sắc + tố + chế + tạo nghĩa thành phần: sắc + tố + chế + tạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế tạo màuĐứcHandedict Farbenherstellung Từ liên quan Gần nghĩa制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 制造业 · 制造人 · 制造厂 · 制造商 · 制造枪械者