色素固定 sắc tố cố định Hán Việt: sắc tố cố định Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 固 (cố) + 定 (định)Hán Việtsắc tố cố địnhCấu tạo色 + 素 + 固 + 定 · sắc + tố + cố + định nghĩa thành phần: sắc + tố + cố + định Từ liên quan Gần nghĩa固定价格 · 固定價格 · 固定匯率 · 固定收入 · 固定汇率 · 固定电话 · 固定词组 · 固定資金