色素沉着

sè sù chén zhuósắc tố trầm trứ

Hán Việt: sắc tố trầm trứ · Pinyin: sè sù chén zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 沉 (trầm) + 著 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự nhiễm sắc tố
  • Biên soạn pigmentation

Eng

  • Cihui 色素沉著 èsùchénzhuó f.e. <med.> pigmentation
  • Tần suất từ f.e. <med.> pigmentation

Đức

  • Handedict Pigmentierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉著痛快 · 沉着应战 · 沉着公平地 · 沉着地 · 沉着的 · 色素之形成 · 色素体 · 色素的