色腸固脫

sắc tràng cố thoát

Hán Việt: sắc tràng cố thoát

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (tràng) + (cố) + (thoát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 色腸固脫 èchánggùtuō f.e. <med.> relieve diarrhea with astringent