色膽包天
sắc đảm bao thiên
Hán Việt: sắc đảm bao thiên · Pinyin: sè dǎn bāo tiān
Tổng quan
ham muốn tục tĩu đến mức táo tợn | trụy lạc (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ham muốn tục tĩu đến mức táo tợn | trụy lạc (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容贪恋淫欲胆量很大。
Eng
- CC-CEDICT outrageously bold in one's lust|debauched (idiom)
- Cihui 色膽包天 èdǎnbāotiān f.e. be sex-crazy