色膽迷天 sè dǎn mí tiān · sắc đảm mê thiên Hán Việt: sắc đảm mê thiên · Pinyin: sè dǎn mí tiān Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 膽 (đảm) + 迷 (mê) + 天 (thiên)Pinyinsè dǎn mí tiānHán Việtsắc đảm mê thiênCấu tạo色 + 膽 + 迷 + 天 · sắc + đảm + mê + thiên nghĩa thành phần: sắc + đảm + mê + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容贪恋淫欲胆量很大。