色膽迷天

sè dǎn mí tiān sắc đảm mê thiên

Hán Việt: sắc đảm mê thiên · Pinyin: sè dǎn mí tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (đảm) + (mê) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人極迷戀女色。《初刻拍案驚奇》卷一七:「吳氏經過兒子幾番道兒,也該曉得謹慎些,只是色膽迷天,又欺他年小,全不照顧。」