色舞眉飞 sè wǔ méi fēi · sắc vũ mi phi Hán Việt: sắc vũ mi phi · Pinyin: sè wǔ méi fēi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 舞 (vũ) + 眉 (mi) + 飞 (phi)Pinyinsè wǔ méi fēiHán Việtsắc vũ mi phiCấu tạo色 + 舞 + 眉 + 飞 · sắc + vũ + mi + phi nghĩa thành phần: sắc + vũ + mi + phi