色藝無雙 sè yì wú shuāng · sắc nghệ vô song Hán Việt: sắc nghệ vô song · Pinyin: sè yì wú shuāng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 藝 (nghệ) + 無 (vô) + 雙 (song)Pinyinsè yì wú shuāngHán Việtsắc nghệ vô songCấu tạo色 + 藝 + 無 + 雙 · sắc + nghệ + vô + song nghĩa thành phần: sắc + nghệ + vô + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女子姿色和技艺没有第二个人可比。