色藝無雙

sè yì wú shuāng sắc nghệ vô song

Hán Việt: sắc nghệ vô song · Pinyin: sè yì wú shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (nghệ) + (vô) + (song)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姿色與技藝都非常出色,無人堪與匹敵。清.李斗《揚州畫舫錄》卷五:「小旦馬大保,為美臣子,色藝無雙。」