色調差別 sè diào chā bié · sắc điều soa biệt Hán Việt: sắc điều soa biệt · Pinyin: sè diào chā bié Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 調 (điều) + 差 (soa) + 別 (biệt)Pinyinsè diào chā biéHán Việtsắc điều soa biệtCấu tạo色 + 調 + 差 + 別 · sắc + điều + soa + biệt nghĩa thành phần: sắc + điều + soa + biệt