色諾芬尼

sè nuò fēn ní sắc nặc phân ni

Hán Việt: sắc nặc phân ni · Pinyin: sè nuò fēn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (nặc) + (phân) + (ni)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Xenophanes