色諾芬尼 sè nuò fēn ní · sắc nặc phân ni Hán Việt: sắc nặc phân ni · Pinyin: sè nuò fēn ní Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 諾 (nặc) + 芬 (phân) + 尼 (ni)Pinyinsè nuò fēn níHán Việtsắc nặc phân niCấu tạo色 + 諾 + 芬 + 尼 · sắc + nặc + phân + ni nghĩa thành phần: sắc + nặc + phân + ni Nghĩa EngCihui Xenophanes