色譜分析 sắc phổ phân tích Hán Việt: sắc phổ phân tích Tổng quan ghi sắc, (thuộc) phép ghi sắc Cấu tạo: 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtsắc phổ phân tíchCấu tạo色 + 譜 + 分 + 析 · sắc + phổ + phân + tích nghĩa thành phần: sắc + phổ + phân + tích Nghĩa ViệtCihui ghi sắc, (thuộc) phép ghi sắc