色譜圓筒 sắc phổ viên đồng Hán Việt: sắc phổ viên đồng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 圓 (viên) + 筒 (đồng)Hán Việtsắc phổ viên đồngCấu tạo色 + 譜 + 圓 + 筒 · sắc + phổ + viên + đồng nghĩa thành phần: sắc + phổ + viên + đồng