色調壓縮 sè diào yā suō · sắc điều áp súc Hán Việt: sắc điều áp súc · Pinyin: sè diào yā suō Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 調 (điều) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Pinyinsè diào yā suōHán Việtsắc điều áp súcCấu tạo色 + 調 + 壓 + 縮 · sắc + điều + áp + súc nghĩa thành phần: sắc + điều + áp + súc