色調校正 sè diào xiào zhèng · sắc điều giáo chánh Hán Việt: sắc điều giáo chánh · Pinyin: sè diào xiào zhèng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 調 (điều) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Pinyinsè diào xiào zhèngHán Việtsắc điều giáo chánhCấu tạo色 + 調 + 校 + 正 · sắc + điều + giáo + chánh nghĩa thành phần: sắc + điều + giáo + chánh