色迷迷得看 sèmímí de kàn · sắc mê mê đắc khán Hán Việt: sắc mê mê đắc khán · Pinyin: sèmímí de kàn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 迷 (mê) + 迷 (mê) + 得 (đắc) + 看 (khán)Pinyinsèmímí de kànHán Việtsắc mê mê đắc khánCấu tạo色 + 迷 + 迷 + 得 + 看 · sắc + mê + mê + đắc + khán nghĩa thành phần: sắc + mê + mê + đắc + khán Nghĩa EngCihui perv