色迷迷得看

sèmímí de kàn sắc mê mê đắc khán

Hán Việt: sắc mê mê đắc khán · Pinyin: sèmímí de kàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (mê) + (mê) + (đắc) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui perv