色飛眉舞 sè fēi méi wǔ · sắc phi mi vũ Hán Việt: sắc phi mi vũ · Pinyin: sè fēi méi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 飛 (phi) + 眉 (mi) + 舞 (vũ)Pinyinsè fēi méi wǔHán Việtsắc phi mi vũCấu tạo色 + 飛 + 眉 + 舞 · sắc + phi + mi + vũ nghĩa thành phần: sắc + phi + mi + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極喜悅得意的神情。如:「他最近頻傳喜訊,早已色飛眉舞,喜上眉稍了。」也作「眉飛色舞」。