色飛眉舞

sè fēi méi wǔ sắc phi mi vũ

Hán Việt: sắc phi mi vũ · Pinyin: sè fēi méi wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (phi) + (mi) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色:脸色,表情。形容人非常得意兴奋的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"眉飞色舞"。 2.形容喜悦和得意的神态。