豔女天生 diễm nữ thiên sanh Hán Việt: diễm nữ thiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 女 (nữ) + 天 (thiên) + 生 (sanh)Hán Việtdiễm nữ thiên sanhCấu tạo豔 + 女 + 天 + 生 · diễm + nữ + thiên + sanh nghĩa thành phần: diễm + nữ + thiên + sanh Nghĩa EngCihui 艷女天生 ànnǚtiānshēng f.e. naturally beautiful woman