豔福不淺 diễm phúc bất thiển Hán Việt: diễm phúc bất thiển Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 福 (phúc) + 不 (bất) + 淺 (thiển)Hán Việtdiễm phúc bất thiểnCấu tạo豔 + 福 + 不 + 淺 · diễm + phúc + bất + thiển nghĩa thành phần: diễm + phúc + bất + thiển Nghĩa EngCihui 艷福不淺 ànfúbùqiǎn* f.e. have success in love affairs