艴然不悅 fú rán bù yuè · phật nhiên bất duyệt Hán Việt: phật nhiên bất duyệt · Pinyin: fú rán bù yuè Tổng quan Cấu tạo: 艴 (phật) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 悅 (duyệt)Pinyinfú rán bù yuèHán Việtphật nhiên bất duyệtCấu tạo艴 + 然 + 不 + 悅 · phật + nhiên + bất + duyệt nghĩa thành phần: phật + nhiên + bất + duyệt