艴然不悅

fú rán bù yuè phật nhiên bất duyệt

Hán Việt: phật nhiên bất duyệt · Pinyin: fú rán bù yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (nhiên) + (bất) + (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常生气。艴fú然,也作怫然,生气时表现一付脸色难看的样子。