藝術書籍 yì shù shū jí · nghệ thuật thư tịch Hán Việt: nghệ thuật thư tịch · Pinyin: yì shù shū jí Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 書 (thư) + 籍 (tịch)Pinyinyì shù shū jíHán Việtnghệ thuật thư tịchCấu tạo藝 + 術 + 書 + 籍 · nghệ + thuật + thư + tịch nghĩa thành phần: nghệ + thuật + thư + tịch