藝術享受 nghệ thuật hưởng thụ Hán Việt: nghệ thuật hưởng thụ Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 享 (hưởng) + 受 (thụ)Hán Việtnghệ thuật hưởng thụCấu tạo藝 + 術 + 享 + 受 · nghệ + thuật + hưởng + thụ nghĩa thành phần: nghệ + thuật + hưởng + thụ Nghĩa EngCihui 藝術享受 ìshù xiǎngshòu n. appreciation/enjoyment of art