藝術加工

nghệ thuật gia công

Hán Việt: nghệ thuật gia công

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (gia) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝術加工 ìshù jiāgōng n. artistic adaption/modification/etc.