藝術天才

nghệ thuật thiên tài

Hán Việt: nghệ thuật thiên tài

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (thiên) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝術天才 ìshù tiāncái n. gift for art; artistic talent M:ge/¹míng/²wèi