藝術效果

nghệ thuật hiệu quả

Hán Việt: nghệ thuật hiệu quả

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (hiệu) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝術效果 ìshù xiàoguǒ n. artistic effects