藝術歌曲

yì shù gē qǔ nghệ thuật ca khúc

Hán Việt: nghệ thuật ca khúc · Pinyin: yì shù gē qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (ca) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指古典音樂中典雅而具藝術性的歌曲形式,有別於民歌及一般流行的通俗歌曲。由舒伯特確立其形式,歌詞多半為浪漫短詩,以獨唱及鋼琴伴奏為主,舒曼、布拉姆斯、胡果.沃爾夫繼承之。art song、Lied {Ger.}中譯名。

Eng

  • Cihui 藝術歌曲 ìshù gēqǔ n. <mus.> <i>Lied</i>; art song M:²shǒu