藝術走廊 yì shù zǒu láng · nghệ thuật tẩu lang Hán Việt: nghệ thuật tẩu lang · Pinyin: yì shù zǒu láng Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)Pinyinyì shù zǒu lángHán Việtnghệ thuật tẩu langCấu tạo藝 + 術 + 走 + 廊 · nghệ + thuật + tẩu + lang nghĩa thành phần: nghệ + thuật + tẩu + lang