艾倫圖靈 ài lún tú líng · ngải luân đồ linh Hán Việt: ngải luân đồ linh · Pinyin: ài lún tú líng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 倫 (luân) + 圖 (đồ) + 靈 (linh)Pinyinài lún tú língHán Việtngải luân đồ linhCấu tạo艾 + 倫 + 圖 + 靈 · ngải + luân + đồ + linh nghĩa thành phần: ngải + luân + đồ + linh