艾伯塔龍 ài bó tǎ lóng · ngải bá tháp long Hán Việt: ngải bá tháp long · Pinyin: ài bó tǎ lóng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 伯 (bá) + 塔 (tháp) + 龍 (long)Pinyinài bó tǎ lóngHán Việtngải bá tháp longCấu tạo艾 + 伯 + 塔 + 龍 · ngải + bá + tháp + long nghĩa thành phần: ngải + bá + tháp + long