艾伯特湖 ài bó tè hú · ngải bá đặc hồ Hán Việt: ngải bá đặc hồ · Pinyin: ài bó tè hú Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 湖 (hồ)Pinyinài bó tè húHán Việtngải bá đặc hồCấu tạo艾 + 伯 + 特 + 湖 · ngải + bá + đặc + hồ nghĩa thành phần: ngải + bá + đặc + hồ