艾佛雷特 ài fú léi tè · ngải phật lôi đặc Hán Việt: ngải phật lôi đặc · Pinyin: ài fú léi tè Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 佛 (phật) + 雷 (lôi) + 特 (đặc)Pinyinài fú léi tèHán Việtngải phật lôi đặcCấu tạo艾 + 佛 + 雷 + 特 · ngải + phật + lôi + đặc nghĩa thành phần: ngải + phật + lôi + đặc