艾力新關 ài lì xīn guān · ngải lực tân quan Hán Việt: ngải lực tân quan · Pinyin: ài lì xīn guān Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 力 (lực) + 新 (tân) + 關 (quan)Pinyinài lì xīn guānHán Việtngải lực tân quanCấu tạo艾 + 力 + 新 + 關 · ngải + lực + tân + quan nghĩa thành phần: ngải + lực + tân + quan