艾發衰容 ài fà shuāi róng · ngải phát suy dung Hán Việt: ngải phát suy dung · Pinyin: ài fà shuāi róng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 發 (phát) + 衰 (suy) + 容 (dung)Pinyinài fà shuāi róngHán Việtngải phát suy dungCấu tạo艾 + 發 + 衰 + 容 · ngải + phát + suy + dung nghĩa thành phần: ngải + phát + suy + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艾:灰白色。灰白色的头发,衰老的面容。